Sàn thạch anh Kobler SX K33 | Sapphire Xtreme
725.000₫
| Mã sản phẩm | SX-K33 |
| Thương hiệu | Kobler |
| Dòng sản phẩm | Sapphire Xtreme – SX |
| Mã màu | K33 |
| Tông màu | Xám be sáng, trung tính |
| Kích thước | 1220 x 146 x 6 mm |
| Đế IXPE | 1 mm |
| Kiểu hèm | Hèm V |
| Công nghệ | Twin Sapphire |
| Bề mặt | 5 lớp Sapphire |
| Quy cách | 9 tấm/hộp |
| Diện tích | 1,60 m²/hộp |
- Chính sách đổi trả
- Chính sách giao hàng
- Giá sản phẩm đã bao gồm thuế nhập khẩu
Mô tả
Sàn thạch anh Kobler SX K33 – Sapphire Xtreme
Sàn thạch anh Kobler SX K33 thuộc dòng Sapphire Xtreme với tông xám be sáng, trung tính, phù hợp những không gian muốn giữ mặt sàn nhẹ, thoáng và dễ kết hợp với nhiều phong cách nội thất.
SX K33 có kích thước 1220 x 146 x 6 mm, tích hợp IXPE 1 mm, sử dụng hèm V, công nghệ Twin Sapphire và bề mặt 5 lớp Sapphire. Anh/Chị có thể tham khảo thêm sàn thạch anh Kobler QX K33 nếu muốn nâng lên cấu hình 7,5 mm.
1. Những điểm đáng chú ý của sàn thạch anh Kobler SX K33
| Đặc điểm | Thông tin | Giá trị sử dụng |
| K33 | Xám be sáng | Giúp không gian nhẹ và dễ phối nội thất |
| Độ dày | 6 mm | Cấu hình của dòng Sapphire Xtreme |
| IXPE | 1 mm | Hỗ trợ giảm tiếng bước chân |
| Twin Sapphire | Công nghệ bề mặt | Hỗ trợ tăng độ bền mặt sàn |
| 5 lớp Sapphire | Cấu trúc bề mặt | Hỗ trợ bảo vệ khi sử dụng thường ngày |
| Quy cách | 9 tấm – 1,60 m²/hộp | Thuận tiện tính số lượng vật tư |
2. Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | SX-K33 |
| Dòng | Sapphire Xtreme – SX |
| Mã màu | K33 |
| Kích thước | 1220 x 146 x 6 mm |
| IXPE | 1 mm |
| Hèm | Hèm V |
| Công nghệ | Twin Sapphire |
| Bề mặt | 5 lớp Sapphire |
| Quy cách | 9 tấm – 1,60 m²/hộp |
3. Quy cách đóng gói
Mỗi hộp SX-K33 gồm 9 thanh với tổng diện tích 1,60 m². Khi tính vật tư cho công trình nên cộng thêm phần hao hụt cho những khu vực cần cắt thanh.
4. So sánh SX K33 và QX K33
| Tiêu chí | SX K33 | QX K33 |
| Độ dày | 6 mm | 7,5 mm |
| IXPE | 1 mm | 1,5 mm |
| Bề mặt Sapphire | 5 lớp | 10 lớp |
| Quy cách | 1,60 m²/hộp | 1,25 m²/hộp |
| Giá | 725.000đ/m² | 925.000đ/m² |
5. Ai nên chọn sàn thạch anh Kobler SX K33?
- Căn hộ hoặc nhà phố cần màu nền sáng và trung tính.
- Phòng có diện tích vừa hoặc nhỏ và muốn giữ cảm giác thoáng.
- Nội thất trắng, kem, xám, be hoặc gỗ sáng.
- Khách muốn cân đối chi phí hơn so với dòng QX.
6. Lưu ý trước khi thi công
- Xem mẫu K33 trực tiếp trong ánh sáng của công trình.
- Kiểm tra nền sạch, chắc và đủ phẳng.
- Đối chiếu cao độ tại cửa và khu vực tiếp giáp.
- Tính thêm phần vật tư hao hụt theo mặt bằng thực tế.
7. Vệ sinh và bảo quản
- Quét hoặc hút sạch bụi cát trước khi lau.
- Sử dụng khăn hoặc cây lau mềm.
- Lau sớm chất lỏng bị đổ.
- Hạn chế kéo lê đồ nội thất nặng.
8. Bảo hành
Sản phẩm áp dụng bảo hành theo chính sách Kobler tại thời điểm mua hàng. Anh/Chị nên giữ chứng từ mua sản phẩm để thuận tiện khi cần hỗ trợ.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1 Sàn thạch anh Kobler SX K33 dày bao nhiêu?
Sản phẩm dày 6 mm và tích hợp IXPE 1 mm.
9.2 Một hộp SX K33 bao nhiêu m²?
Mỗi hộp gồm 9 tấm, tổng diện tích 1,60 m².
9.3 SX K33 có hèm V không?
Có. Dòng Sapphire Xtreme sử dụng hèm V.
9.4 K33 thuộc màu sáng hay tối?
Mẫu K33 thuộc nhóm xám be sáng, trung tính.
9.5 SX K33 có Twin Sapphire không?
Có. Kobler ghi công nghệ Twin Sapphire cho dòng SX.
9.6 SX K33 và QX K33 khác nhau thế nào?
SX dày 6 mm, IXPE 1 mm và bề mặt 5 lớp Sapphire; QX dày 7,5 mm, IXPE 1,5 mm và bề mặt 10 lớp Sapphire.
9.7 Giá 725.000đ/m² đã gồm lắp đặt chưa?
Chưa. Giá đã gồm VAT nhưng chưa gồm nhân công, vận chuyển và lắp đặt.
10. Mua Sàn thạch anh Kobler SX K33 ở đâu?

Anh/Chị có thể mua Sàn thạch anh Kobler SX K33 chính hãng tại showroom TOTO Phúc Thịnh. Với hơn 25 năm kinh nghiệm cung cấp thiết bị vệ sinh cho nhiều công trình và dự án lớn nhỏ trên toàn Việt Nam, TOTO Phúc Thịnh hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm và phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.
Anh/Chị có thể liên hệ TOTO Phúc Thịnh để được tư vấn chi tiết hoặc đến trực tiếp showroom để xem và trải nghiệm sản phẩm trước khi lựa chọn.
Showroom: 547 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
Hotline: 0938.507.622






